Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ereignen — Meaning: xảy ra — BlauBerry
ereignen
[ɛˈraɪ̯ɡnən]
Verb
Definitions
1
xảy ra
- diễn ra hoặc xảy đến như một sự việc, sự cố hay biến cố.
geschehen
Auf dem Heimweg
ereignet
sich ein Unfall.
Trên đường về nhà đã xảy ra một vụ tai nạn.
Es
ereignete
sich exakt so, wie ich es eben geschildert habe.
Synonyms
geschehen
passieren
vorfallen
Nó đã xảy ra chính xác như những gì tôi vừa mô tả.
Verb