Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
erfolgreich — Meaning: thành công — BlauBerry
erfolgreich
[ɛɐ̯ˈfɔlkʁaɪ̯ç]
Adjective
Definitions
1
thành công
- giàu thành tích
reich an Erfolgen
Die Fußballmannschaft hatte ein
erfolgreiches
Spiel.
Đội bóng đá đã có một trận đấu thành công.
Ein Mann ist
erfolgreich
, wenn er mehr verdient, als seine Frau ausgibt. Eine
Frau hat so einen Mann. (Volksmund)
Synonyms
siegreich
vielversprechend
Antonyms
erfolglos
erfolgreiche
Một người đàn ông được xem là thành công nếu anh ta kiếm được nhiều tiền hơn số tiền vợ mình tiêu. Còn một người phụ nữ thành công thì có được một người chồng như vậy. (Ngạn ngữ)
Adjective