

bổ sung- thêm vào để làm phong phú hơn, cải thiện hoặc làm rõ nghĩa
zur Bereicherung hinzufügen
bổ khuyết- thêm vào phần còn thiếu để hoàn thiện một cái gì đó thành một tổng thể trọn vẹn
etwas Fehlendes hinzufügen und damit etwas zu einem Ganzen vervollständigen
bổ trợ- kết hợp với nhau để tạo thành một thể hoàn chỉnh, hỗ trợ lẫn nhau
zusammen etwas Vollständiges bilden