

chiếu sáng- làm cho có nhiều ánh sáng hơn, khiến một vật hay không gian trở nên sáng hơn
für mehr Licht (Helligkeit) sorgen, etwas heller werden lassen
làm sáng tỏ- giúp hiểu rõ hơn, giải thích một sự việc hay hành động
für ein besseres Verständnis sorgen, etwas erklären
bừng sáng- trở nên vui tươi hơn, sáng hơn; thường dùng cho nét mặt hay vẻ ngoài
sich aufheitern, heller werden
toát ra- được rút ra như một hệ quả, nảy sinh từ một hoàn cảnh như là kết quả
sich als Konsequenz ergeben, aus einem Umstand als Resultat hervorgehen