
giải thích- Giảng giải, giải thích, tuyên bố một điều gì đó cho ai; quy kết điều đó về một nguyên nhân.
jemandem etwas lehrend beschreiben, erläutern, verlautbaren; auf eine Ursache zurückführen
tuyên bố- công bố điều gì (một cách chính thức)
etwas (offiziell) verkünden
khai báo- đưa ra (nộp) một phát biểu có ý nghĩa pháp lý (tuyên bố ý chí); trong ngôn ngữ chuyên môn, nhất là trong văn bản hành chính, còn được gọi ngắn gọn là: tuyên bố
eine rechtlich relevante Äußerung (Willens-Erklärung) machen (abgeben); auch in der Fachsprache, insbesondere im Amtsgebrauch, kurz: erklären