Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
erleichtert — Meaning: nhẹ nhõm — BlauBerry
erleichtert
[ɛɐ̯ˈlaɪ̯çtɐt]
Adjective
Definitions
1
nhẹ nhõm
- cảm thấy nhẹ nhõm, cảm giác nhẹ nhõm
ein Gefühl der Erleichterung verspürend
Nach seiner letzten Prüfung war Thomas in einer sehr
erleichterten
Stimmung.
Sau kỳ thi cuối cùng, Thomas đã ở trong tâm trạng rất nhẹ nhõm.
Erleichtert
verließ der Freigesprochene das Gerichtsgebäude.
Nhẹ nhõm rời khỏi tòa án, người được tuyên trắng án.
Adjective