Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
erquicken — Meaning: sảng khoái — BlauBerry
erquicken
[ɛɐ̯ˈkvɪkn̩]
Verb
(jdn. ~)
Definitions
1
sảng khoái
- Làm cho tỉnh táo, khỏe khoắn và dễ chịu trở lại; bồi bổ, làm hồi sức.
neu beleben, laben
Ich erquickte
mich am frischen Wasser!
Tôi đã làm cho mình sảng khoái bằng nước mát!
Verb