Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
erschreckend — Meaning: đáng sợ, kinh hoàng — BlauBerry
erschreckend
[ɛɐ̯ˈʃʁɛkn̩t]
Adjective
Definitions
1
đáng sợ, kinh hoàng
- làm cho người ta cảm thấy sợ hãi và bất an
in Angst und Unruhigkeit versetzend
Ja, es waren wirklich
erschreckende
Nachrichten, die uns da aus Australien an diesem Weihnachtstag erreichten.
Vâng, đó thực sự là những tin tức đáng sợ đã đến với chúng tôi từ nước Úc vào ngày Giáng sinh đó.
Synonyms
alarmierend
beängstigend
haarsträubend
schrecklich
Die Fehlerquote ist
erschreckend
hoch.
Tỷ lệ sai sót cao một cách đáng sợ.
Adjective