
Es- âm có tần số 317 Hz và tất cả các âm cách nhau một quãng tám, giảm nửa cung so với E
Ton mit 317 Hz und alle Töne im Oktavabstand dazu, um einen Halbton vermindertes E
nó- Đại từ thay thế cho một cụm danh từ đã được nhắc đến trước đó ở giống trung, có thể chỉ người, con vật, sự vật hoặc khái niệm trừu tượng.
ersetzt eine zuvor benutzte Nominalphrase im Neutrum (Person, Tier, Sache oder Abstraktum)
điều đó- Đại từ thay thế cho một sự việc hoặc tình huống đã được mô tả trước đó bằng cả một mệnh đề hoặc câu.
ersetzt einen zuvor durch einen Satz beschriebenen Sachverhalt
điều đó- Đại từ dùng để thay thế cho một sự việc hoặc tình huống sẽ được mô tả ở ngay phía sau.
ersetzt einen nachfolgend beschriebenen Sachverhalt
nó- Chủ ngữ hình thức, không mang ý nghĩa ngữ nghĩa riêng, chỉ dùng để hoàn chỉnh cấu trúc câu.
formales Subjekt, ohne semantische Bedeutung
nó- Tân ngữ trực tiếp hình thức, không mang ý nghĩa ngữ nghĩa riêng, chỉ xuất hiện để hoàn chỉnh cấu trúc câu.
formales Akkusativobjekt, ohne semantische Bedeutung
nó- Thành tố hình thức dùng để lấp vị trí đầu câu trong câu trần thuật, không mang nội dung nghĩa riêng.
formales Element zur Füllung des Vorfeldes im Aussagesatz