Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
etwer — Meaning: ai đó — BlauBerry
etwer
[…]
Pronoun
Definitions
1
ai đó
- dùng để chỉ một người nào đó không xác định; có người, ai đó.
irgendjemand, jemand
Kann mir
etwer
helfen?
Có ai đó có thể giúp tôi không?
Synonyms
etwas
irgendjemand
jemand
Pronoun