
đốn, chặt- dùng rìu, cưa hoặc công cụ khác để đốn hạ cây
mit Axt, Säge oder anderem Hilfsmittel roden
đưa ra, quyết định- xác định một điều gì đó một cách chính thức và có tính ràng buộc
etwas verbindlich festlegen
kết tủa- tách ra, lắng đọng từ một dung dịch
sich aus einer Lösung ausscheiden, absondern