
hỗ trợ, thúc đẩy- hỗ trợ ai đó trong việc tiến bộ; giúp đạt được thành công
jemanden beim Vorankommen unterstützen; zum Erfolg verhelfen
khai thác- khai thác một loại nguyên liệu thô
einen Rohstoff abbauen
thúc đẩy, góp phần- góp phần đưa một cái gì đó vào trạng thái tốt hơn
dazu beitragen, etwas in einen besseren Zustand zu versetzen