Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
füllig — Meaning: đẫy đà — BlauBerry
füllig
[ˈfʏlɪç]
Adjective
Definitions
1
đẫy đà
- có hơi thừa cân; thân hình mập mạp, đầy đặn
etwas Übergewicht habend; von dicker Statur
Seine neue Partnerin war zwar
füllig
, jedoch von großem Liebreiz.
Bạn đời mới của anh ấy tuy đẫy đà, nhưng lại rất duyên dáng.
Adjective