Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fahlblond — Meaning: vàng nhạt — BlauBerry
fahlblond
[ˈfaːlˌblɔnt]
Adjective
Definitions
1
vàng nhạt
- Có màu vàng kim nhạt, nhợt nhạt hoặc thiếu sức sống.
von einem blassen blonden Ton
„Verzweifelt warf er sich aufs Sofa zurück und fuhr sich durch das spärliche,
fahlblonde
Haar.“
Trong tuyệt vọng, hắn ngả người trở lại xuống ghế sofa và vuốt mái tóc thưa thớt, vàng nhạt của mình.
Adjective