sẵn chạy- Ở trong tình trạng kỹ thuật tốt, có thể vận hành hoặc chạy được ngay.
aufgrund des technischen Zustandes fahrbereit
sẵn khởi hành- Đã chuẩn bị xong để bắt đầu rời đi hoặc xuất phát.
bereit, um abzufahren