rít lên- phát ra một âm thanh sắc và rít, như tiếng mèo hoặc rắn khi đe dọa hay khó chịu
einen scharfen, zischenden Ton von sich geben
gắt lên- nói điều gì đó với giọng bực tức, kích động hoặc gay gắt
etwas gereizt, erregt, scharf sagen