Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
feiertags — Meaning: vào ngày lễ — BlauBerry
feiertags
[ˈfaɪ̯ɐˌtaːks]
Adverb
Definitions
1
vào ngày lễ
- vào mỗi ngày lễ hoặc trong các ngày lễ.
jeweils am Feiertag, an Feiertagen
Feiertags
ist endlich Zeit zum Ausschlafen.
Vào ngày lễ cuối cùng cũng có thời gian để ngủ nướng.
Antonyms
alltags
Adverb