Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
felsenfest — Meaning: vững chắc — BlauBerry
felsenfest
[fɛlzn̩ˈfɛst]
Adjective
Definitions
1
vững chắc
- Rất chắc chắn, rất bền vững, không dễ lay chuyển hoặc thay đổi.
sehr fest
Er war
felsenfest
davon überzeugt Gott zu sein.
Anh ta tin chắc như đinh đóng cột rằng mình là Chúa.
Adjective