Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
festgelegt — Meaning: được quy định — BlauBerry
festgelegt
[ˈfɛstɡəˌleːkt]
Adjective
Definitions
1
được quy định
- được xác định chính xác từ trước, được định nghĩa
vorher genau bestimmt, definiert
„Der Thermostat ist ein Kontrollsystem, das die Aufgabe hat, eine gewünschte und vorab
festgelegte
Temperatur aufrechtzuerhalten.“
Bộ điều nhiệt là một hệ thống kiểm soát có nhiệm vụ duy trì một nhiệt độ mong muốn và được quy định trước.
Synonyms
feststehend
„Ein Plan ist eine
festgelegte
Abfolge von Handlungen.“
Một kế hoạch là một chuỗi hành động đã được quy định.
Adjective