
dán chặt- làm cho một vật được gắn cố định vào một vật khác bằng chất dính hoặc keo
etwas mithilfe eines Klebstoffes (an etwas anderem) festmachen
dính chặt- bám dính liên tục vào một vật gì đó, mắc chặt và không dễ tách ra
dauernd an etwas haften, festhängen