

cố định- làm cho một vật nào đó được gắn chặt, không di chuyển được
befestigen; unbeweglich machen
ghi chép- ghi lại một cách có hệ thống bằng văn bản hoặc thông tin nào đó
schriftlich festhalten
tập trung nhìn- dồn sự chú ý và ánh mắt vào một điểm cụ thể
konzentriert auf etwas blicken
định hình- xử lý hóa học để làm cho một vật liệu hoặc hình ảnh trở nên bền vững, không bị ảnh hưởng bởi ánh sáng
etwas (chemisch) behandeln, so dass es lichtbeständig wird