Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
flächengleich — Meaning: đồng diện tích — BlauBerry
flächengleich
[ˈflɛçn̩ˌɡlaɪ̯ç]
Adjective
Definitions
1
đồng diện tích
- có cùng diện tích với một hình hoặc vật khác
den gleichen Flächeninhalt aufweisend
Diese beiden Rechtecke sind
flächengleich
.
Hai hình chữ nhật này có diện tích bằng nhau.
„Die Quadratur des Kreises ist eine alte Geschichte: Man finde ein Quadrat, das einem gegebenen Kreis
ist.“
flächengleich
“Bài toán vuông hóa hình tròn là một câu chuyện cổ: hãy tìm một hình vuông có diện tích bằng với một hình tròn đã cho.”
Adjective