Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
flachsblond — Meaning: vàng nhạt — BlauBerry
flachsblond
[ˈflaksˌblɔnt]
Adjective
Definitions
1
vàng nhạt
- có màu vàng tóc rất sáng, nhạt như màu sợi lanh.
in einem hellen Blondton
„Sie iss neunzehn und hat
flachsblonde
Haare.“
“Cô ấy mười chín tuổi và có mái tóc vàng nhạt.”
Adjective