Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
flau — Meaning: nhạt — BlauBerry
flau
[flaʊ̯]
Adjective
Definitions
1
nhạt
- yếu, thiếu sức sống hoặc không đậm, không rõ; có cảm giác mệt mỏi, uể oải.
schwach, matt
Die Zeichnung ist fein, aber die Farben sind
flau
.
Bức vẽ tinh tế, nhưng màu sắc lại nhạt.
Adjective