Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
flink — Meaning: nhanh nhẹn — BlauBerry
flink
[flɪŋk]
Adjective
Definitions
1
nhanh nhẹn
- nhanh và lanh lẹ trong cử động hoặc hành động; hoạt bát
schnell und behände; flott
Sie fiel schon immer als sehr
flinke
Person auf.
Cô ấy từ trước đến nay luôn nổi bật là một người rất nhanh nhẹn.
Synonyms
fix
flott
geschwind
Antonyms
träge
Adjective