formbeständig — Meaning: ổn định hình dạng — BlauBerry
formbeständig
[ˈfɔʁmbəˌʃtɛndɪç]Adjective
Definitions
1
ổn định hình dạng- chỉ vật có khả năng giữ nguyên hình dạng của mình trước tác động bên ngoài hoặc do các nguyên nhân nội tại, không bị biến dạng
etwas das, gegenüber von äußeren Einwirkungen oder in sich selbst liegenden Gründen, seine Form behält
„Es werden hier übergeordnete Begriffe Einzug halten, die sich ausschließlich auf die für den Brandschutz notwendigen Eigenschaften nicht brennbar und formbeständig beziehen.“
Ở đây sẽ xuất hiện các khái niệm cấp trên, chỉ liên quan riêng đến những tính chất cần thiết cho phòng cháy chữa cháy là không cháy và ổn định hình dạng.
„Anstelle der für PP üblichen oberen Gebrauchstemperatur von 100 °C bis kurzzeitig 110 °C ist der neue PP-Typ sogar bis 140 °C wärme- und formbeständig.“
Thay vì nhiệt độ sử dụng tối đa thông thường của PP là 100 °C đến 110 °C trong thời gian ngắn, loại PP mới này thậm chí còn chịu nhiệt và ổn định hình dạng đến 140 °C.