Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
frühestens — Meaning: sớm nhất — BlauBerry
frühestens
[ˈfʁyːəstn̩s]
Adverb
Definitions
1
sớm nhất
- không sớm hơn một thời điểm nào đó; sớm nhất chỉ có thể từ lúc đó trở đi
nicht früher als
Er kommt
frühestens
morgen zurück.
Anh ấy sớm nhất là ngày mai mới quay lại.
Antonyms
spätestens
Adverb