Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
frühestmöglich — Meaning: sớm nhất — BlauBerry
frühestmöglich
[ˈfʁyːəstˈmøːklɪç]
Adjective
Definitions
1
sớm nhất
- ở thời điểm sớm nhất có thể; không trì hoãn thêm nếu có thể.
so früh wie möglich
Du solltest die Behandlung
frühestmöglich
beginnen, dann sind die Heilungschancen besser.
Bạn nên bắt đầu điều trị sớm nhất có thể, khi đó cơ hội hồi phục sẽ tốt hơn.
Adjective