Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
fuchsteufelswild — Meaning: cực giận — BlauBerry
fuchsteufelswild
[ˌfʊkstɔɪ̯fl̩sˈvɪlt]
Adjective
Definitions
1
cực giận
- Ở trạng thái rất tức giận, nổi giận dữ dội.
sehr wütend
Als sie ihm das vorwarf, wurde er
fuchsteufelswild
.
Khi cô ấy trách anh ấy điều đó, anh ấy đã cực kỳ tức giận.
Als sie seinen Fehler bemerkte, wurde sie
.
fuchsteufelswild
Khi cô ấy nhận ra lỗi của mình, cô ấy đã cực kỳ tức giận.
Adjective