Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
funktionieren — Meaning: hoạt động đúng quy định — BlauBerry
funktionieren
[fʊŋkt͡si̯oˈniːʁən]
Verb
Definitions
1
hoạt động đúng quy định
- thực hiện công việc theo đúng quy định
vorschriftsmäßig arbeiten
Der Traktor ist kaputt und
funktioniert
nicht.
Chiếc máy kéo bị hỏng và không hoạt động đúng quy định.
Spruch: „Wenn Du willst, das etwas
, dann mach' es selbst!“
funktioniert
Câu nói: “Nếu bạn muốn một việc gì đó hoạt động đúng quy định, thì hãy tự mình làm lấy!”
Verb