Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gambisch — Meaning: thuộc Gambia — BlauBerry
gambisch
[ˈɡambɪʃ]
Adjective
Definitions
1
thuộc Gambia
- Thuộc về Gambia hoặc có nguồn gốc từ Gambia.
Gambia betreffend, aus Gambia kommend
„Die
gambische
Basketballnationalmannschaft repräsentiert Gambia bei Basketball-Länderspielen der Herren.“
Đội tuyển bóng rổ nam quốc gia Gambia đại diện cho Gambia trong các trận đấu bóng rổ quốc tế dành cho nam.
Adjective