Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
geduldig — Meaning: kiên nhẫn — BlauBerry
geduldig
[ɡəˈdʊldɪç]
Adjective
Definitions
1
kiên nhẫn
- có khả năng chờ đợi hoặc chịu đựng mà không bực bội hay lo lắng
Geduld habend
Seine
geduldige
Art beruhigt auch die anderen.
Cách kiên nhẫn của anh ấy cũng làm dịu đi những người khác.
„Obwohl der Laden brummte und sich an der Annonce die Bons türmten, bewahrte der Küchenchef die Contenance und stand mir
Rede und Antwort.“
Antonyms
ungeduldig
geduldig
Mặc dù cửa hàng đông nghịt và các hóa đơn chất đống ở quầy thông báo, nhưng đầu bếp trưởng vẫn giữ được bình tĩnh và kiên nhẫn trả lời câu hỏi của tôi.
Adjective