Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
geheim — Meaning: bí mật — BlauBerry
geheim
[ɡəˈhaɪ̯m]
Adjective
Definitions
1
bí mật
- không phải ai cũng có thể nhận ra được
nicht für jedermann erkennbar
Die Industrie hält ihre neuesten Produkte bis zur Serienreife
geheim
.
Ngành công nghiệp giữ bí mật các sản phẩm mới nhất của mình cho đến khi chúng đạt được độ hoàn thiện để đưa vào sản xuất hàng loạt.
Antonyms
bekannt
offen
offensichtlich
öffentlich
Adjective