Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gelinde — Meaning: nhẹ — BlauBerry
gelinde
[ɡəˈlɪndə]
Adjective
Definitions
1
nhẹ
- Có mức độ thấp, không mạnh, không nghiêm khắc hoặc không gay gắt.
von geringer Stärke
Für seine Tat muss er nur eine
gelinde
Strafe gewärtigen.
Vì hành động của mình, anh ta chỉ phải chờ nhận một hình phạt nhẹ.
Die Forderungen, die sie stellen, sind
gelinde
gesagt frech. (adverbiale Verwendung)
Những yêu sách mà họ đưa ra, nói nhẹ thì là trơ trẽn.
Adjective