Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gesperrt — Meaning: bị phong tỏa — BlauBerry
gesperrt
[ɡəˈʃpɛʁt]
Adjective
Definitions
1
bị phong tỏa
- được trang bị một rào chắn hoặc bị khóa lại
mit einer Sperre versehen
Wegen eines schweren LKW-Auffahrunfalls ist die Autobahn
gesperrt
.
Do một vụ tai nạn xe tải nghiêm trọng, đường cao tốc đã bị phong tỏa.
Mein Konto ist
gesperrt
, weil ich kein Geld mehr habe.
Tài khoản của tôi bị khóa vì tôi không còn tiền nữa.
Adjective