Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
getauft — Meaning: đã được rửa tội — BlauBerry
getauft
[ɡəˈtaʊ̯ft]
Adjective
Definitions
1
đã được rửa tội
- đã nhận được bí tích rửa tội
das Sakrament der Taufe erhalten habend
Antonyms
ungetauft
Adjective