Ich bin gewissermaßen mit Öl an den Fingern aufgewachsen.
Tôi lớn lên với dầu mỡ dính trên tay, ở một mức độ nào đó.
Die Preisgabe des Bankgeheimnisses ist für das Land ein schmerzhafter Prozess, nicht nur wegen seiner wirtschaftlichen Bedeutung, sondern auch weil es für viele Schweizer gewissermaßen zur nationalen Identität gehört.
Việc từ bỏ bí mật ngân hàng là một quá trình đau đớn cho đất nước, không chỉ vì ý nghĩa kinh tế của nó mà còn vì đối với nhiều người Thụy Sĩ, nó ở một mức độ nào đó thuộc về bản sắc dân tộc.