Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gezielt — Meaning: có mục tiêu — BlauBerry
gezielt
[ɡəˈt͡siːlt]
Adjective
Definitions
1
có mục tiêu
- được định hướng vào một mục tiêu cụ thể
auf ein Ziel ausgerichtet
Gezieltes
Fragen erleichtert oft das Antworten.
Việc đặt câu hỏi có mục tiêu thường giúp việc trả lời dễ dàng hơn.
„Kritiker verweisen darauf, dass Medikamente
und nicht unbewusst mit dem täglichen »Butterbrot« eingenommen werden sollten.“
gezielt
"Các nhà phê bình chỉ ra rằng thuốc nên được uống một cách có chủ đích chứ không phải vô thức cùng với 'bánh mì bơ' hàng ngày."
Adjective