Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
ghanaisch — Meaning: thuộc Ghana — BlauBerry
ghanaisch
[ˈɡaːnaɪʃ]
Adjective
Definitions
1
thuộc Ghana
- Thuộc về Ghana hoặc có nguồn gốc từ Ghana.
Ghana betreffend, aus Ghana kommend
„Der
ghanaische
Staatspräsident John Atta Mills ist gestorben.“
“Tổng thống Ghana John Atta Mills đã qua đời.”
Adjective