Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
goldbraun — Meaning: nâu vàng — BlauBerry
goldbraun
[ˈɡɔltˌbʁaʊ̯n]
Adjective
Definitions
1
nâu vàng
- có màu nâu pha lẫn với ánh vàng, tạo ra sắc độ nâu với ánh kim vàng
braun mit Goldstich
„Sandra Steenberg holte das
goldbraune
Hähnchen aus dem Backofen.“
Sandra Steenberg lấy con gà có màu nâu vàng ra khỏi lò nướng.
Adjective