Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
goldglänzend — Meaning: ánh vàng — BlauBerry
goldglänzend
[ˈɡɔltˌɡlɛnt͡sn̩t]
Adjective
Definitions
1
ánh vàng
- có độ bóng hoặc ánh sáng lấp lánh giống như vàng
einen Glanz wie Gold besitzend
In seiner Sammlung befinden sich ein paar
goldglänzende
Münzen.
Trong bộ sưu tập của anh ấy có một vài đồng xu ánh vàng.
Adjective