Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
grellbunt — Meaning: sặc sỡ — BlauBerry
grellbunt
[ˈɡʁɛlˌbʊnt]
Adjective
Definitions
1
sặc sỡ
- có nhiều màu sắc rực rỡ, chói lọi và tương phản mạnh mẽ với nhau
sehr bunt
„Aufgrund der Vorherrschaft der Amerikaner sieht die Menschenmenge
grellbunt
und surrealistisch aus.“
Do sự thống trị của người Mỹ, đám đông trông thật sặc sỡ và siêu thực.
Adjective