Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
grellrot — Meaning: đỏ chói — BlauBerry
grellrot
[ˈɡʁɛlˌʁoːt]
Adjective
Definitions
1
đỏ chói
- có màu đỏ rực rỡ, sặc sỡ và gây chú ý mạnh mẽ
in einem grellen Rotton
„Das ganze Stück war mit
grellroter
Farbe besprüht und mit einem harten, schützenden Kunststoff versiegelt worden.“
Toàn bộ tác phẩm đã được phun sơn màu đỏ chói và được phủ kín bằng một lớp nhựa cứng bảo vệ.
Adjective