Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
grundgütig — Meaning: nhân hậu — BlauBerry
grundgütig
[ɡʁʊntˈɡyːtɪç]
Adjective
Definitions
1
nhân hậu
- tràn đầy lòng tốt và sự tử tế
voller Güte
Er ist ein
grundgütiger
Mensch.
Anh ấy là một người nhân hậu.
Adjective