Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
gut betucht — Meaning: khá giả — BlauBerry
gut betucht
[ɡuːt bəˈtuːxt]
Adjective
Definitions
1
khá giả
- có nhiều tiền, giàu có, sung túc về tài chính
wohlhabend, reich
[Konstancin-Jeziorna:] „Viele
gut betuchte
Warschauer leben hier oder haben hier eine Wochenendvilla.“
[Konstancin-Jeziorna:] "Nhiều người Warsaw khá giả sống ở đây hoặc có một biệt thự cuối tuần tại đây."
Synonyms
begütert
vermögend
„In Deutschland blieb das Auto lange Jahre ein Statussymbol der
gut betuchten
Oberklasse.“
"Ở Đức, ô tô trong nhiều năm vẫn là biểu tượng địa vị của tầng lớp thượng lưu khá giả."
Adjective