Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
höchstwahrscheinlich — Meaning: rất có thể — BlauBerry
höchstwahrscheinlich
[ˈhøːçstvaːɐ̯ˌʃaɪ̯nlɪç]
Adverb
Definitions
1
rất có thể
- ở mức độ có khả năng xảy ra rất cao
in sehr hohem Grad möglich
Wir können uns
höchstwahrscheinlich
morgen treffen.
Rất có thể chúng ta có thể gặp nhau vào ngày mai.
Adverb