Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hallöchen — Meaning: xin chào — BlauBerry
hallöchen
[haˈløːçən]
Interjection
Definitions
1
xin chào
- câu cảm thán dùng để chào hỏi
Ausruf zur Begrüßung
Hallöchen
, alle zusammen! Ich bin der Neue, ich will hier singen.
Xin chào, tất cả mọi người! Tôi là người mới, tôi muốn hát ở đây.
Interjection