Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
haufenweise — Meaning: hàng đống, vô số — BlauBerry
haufenweise
[ˈhaʊ̯fn̩ˌvaɪ̯zə]
Adverb
Definitions
1
hàng đống, vô số
- với số lượng lớn, rất nhiều (thành từng đống)
in großer Menge/Anzahl (in Haufen)
Und nach dem Studium will ich dann
haufenweise
Geld scheffeln.
Và sau khi học xong, tôi muốn kiếm được hàng đống tiền.
Die Leute haben uns
haufenweise
die Bude eingerannt.
Mọi người đã ùn ùn kéo đến nhà chúng tôi.
Antonyms
vereinzelt
Adverb