Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
heidi — Meaning: nhanh lên — BlauBerry
heidi
[ˈhaɪ̯di]
Interjection
Definitions
1
nhanh lên
- câu bình luận khi có việc gì đó diễn ra rất nhanh
Kommentar, wenn etwas sehr schnell geht
Heidi
und ab ging die wilde Fahrt!
Heidi và chuyến đi hoang dã bắt đầu!
Heidi
, und ab geht die Post.
Heidi, và bưu kiện đang được gửi đi.
Interjection