Search vocabulary...
Dictionary lookup
Có từ tiếng Đức nào bạn chưa hiểu không? 🌱
hellrot — Meaning: đỏ nhạt — BlauBerry
hellrot
[ˈhɛlˌʁoːt]
Adjective
Definitions
1
đỏ nhạt
- Có màu đỏ sáng, nhạt hơn đỏ đậm.
in einem hellen Rot
Sie trug zum Geburtstag ihr
hellrotes
Kleid.
Cô ấy đã mặc chiếc váy đỏ nhạt của mình vào dịp sinh nhật.
Antonyms
dunkelrot
Adjective